nhật kì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày đã được ấn định, ngày hẹn trước: "nhật kì" chỉ một ngày cụ thể đã được quyết định từ trước để thực hiện một công việc hoặc sự kiện nào đó. Từ này có tính chất cổ điển (cổ ngữ) và ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
- Thời hạn, kì hạn: "nhật kì" cũng có thể mang nghĩa là một mốc thời gian cố định, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc giao dịch xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoàn thành công việc đúng nhật kì. (Hoàn thành công việc đúng ngày đã định.)
- Họp hội đồng vào nhật kì đã thông báo. (Cuộc họp hội đồng diễn ra vào ngày đã được ấn định trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo nhật kì": theo đúng ngày tháng đã định.
- Mọi khoản thanh toán đều được thực hiện theo nhật kì. (Mọi khoản thanh toán đều thực hiện đúng ngày hẹn.)
"ấn định nhật kì": quyết định ngày cụ thể.
- Ban tổ chức đã ấn định nhật kì cho lễ khai mạc. (Ban tổ chức đã quyết định ngày cho lễ khai mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Kì hạn (danh từ): thời hạn, khoảng thời gian được xác định trước.
- Kì hạn nộp bài là thứ Sáu tuần sau. (Thời hạn nộp bài là thứ Sáu tuần sau.)
Ngày hẹn (danh từ): ngày đã được thỏa thuận trước.
- Chúng ta gặp nhau vào ngày hẹn đã định. (Chúng ta gặp nhau vào ngày đã thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày định: ngày đã được quyết định.
- Thời hạn: khoảng thời gian có giới hạn.
- Kì hạn: thời điểm ấn định.
Thành ngữ liên quan
- Đúng nhật kì: đúng với ngày đã định, không chậm trễ.
- Anh ấy luôn trả nợ đúng nhật kì. (Anh ấy luôn trả nợ đúng ngày đã hẹn.)